| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 56 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 182 cm | 71 kg | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 193 cm | 80 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 178 cm | 74 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 15 | 187 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 176 cm | 75 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 180 cm | 72 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 186 cm | 78 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 187 cm | 80 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 187 cm | 88 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 188 cm | 90 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 188 cm | 86 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 175 cm | 66 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 177 cm | 70 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 187 cm | 75 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 184 cm | 75 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 181 cm | 74 kg | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 178 cm | 71 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 35 | 178 cm | 74 kg | Na Uy |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 178 cm | 70 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 173 cm | 66 kg | Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 180 cm | 74 kg | Cameroon |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | 176 cm | 70 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 28 | 196 cm | 89 kg | Đan Mạch |
| Thủ môn | 24 | 195 cm | - | Na Uy |
| Thủ môn | 24 | 197 cm | 84 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 18 | - | 78 kg | Na Uy |


