Thông tin
FC Bukovyna Chernivtsi
Contract Period:
44
- UkraineQuốc gia
-
29AGE
13/01/1997
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKR D1
|
FC Karpaty Lviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D2
|
FK Yarud Mariupol |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D2
|
FC Victoria Mykolaivka |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Vilkhivtsi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D2
|
Podillya Khmelnytskyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D2
|
Nyva Ternopil |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D2
|
FK Yarud Mariupol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D2
|
FC Livyi Bereh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
FC Karpaty Lviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|