Vaaldimar Thor Ingimundarson info
Thông tin
Vikingur Reykjavik
Contract Period:
25
- IcelandQuốc gia
-
27AGE
28/04/1999
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Iceland
-
VĐQG Na Uy
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
24-25
-
21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 19/20GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.1(0.2)Sút bóng
(OT)
- 6.55(5.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.45Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 23/25GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0.6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
KR Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Valur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Borac Banja Luka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Hafnarfjordur FH |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Thun |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Thor Akureyri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
KR Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE CUP
|
HK Kopavog |
1 |
0 |
0 |
0
0
|