UWIC Inter Cardiff Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
42 |
- |
- |
Wales |
|
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo cánh trái |
25 |
176 cm |
- |
Anh |
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo cánh phải |
27 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
34 |
188 cm |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ |
24 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
35 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
36 |
183 cm |
84 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
174 cm |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
184 cm |
- |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
34 |
175 cm |
73 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
19 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
19 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ tấn công |
34 |
185 cm |
- |
Wales |
| Thủ môn |
20 |
- |
80 kg |
Anh |
| Thủ môn |
2025 |
- |
- |
Anh |