| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 45 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 180 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 41 | 176 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 177 cm | 81 kg | Chilê |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 189 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 168 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 175 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ | 23 | 174 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Argentina |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 182 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 181 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 188 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 180 cm | 75 kg | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 193 cm | 84 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 168 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 181 cm | 74 kg | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 180 cm | - | Canada |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 180 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 34 | 172 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 184 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 175 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 174 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 185 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 165 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 170 cm | - | Chilê |
| Thủ môn | 33 | 191 cm | 87 kg | Argentina |
| Thủ môn | 30 | 190 cm | 84 kg | Chilê |


