Thông tin
Fujieda MYFC
Contract Period:
-
41
- Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
25/07/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0)Sút bóng
(OT)
- 36(28.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 14/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.67(0.61)Sút bóng
(OT)
- 40.06(34.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.94Rê bóng
- 1.89Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 1.83Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
AC Nagano Parceiro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
AC Nagano Parceiro |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Tochigi City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Zweigen Kanazawa FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Kochi United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Consadole Sapporo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|