Thông tin
Galatasaray
Contract Period:
1
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
30AGE
05/04/1996
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20
-
19-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Genclerbirligi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Kosovo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Besiktas JK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Liverpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Bodrumspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|