| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 52 | 169 cm | 66 kg | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 174 cm | 65 kg | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 170 cm | 66 kg | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 178 cm | 68 kg | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | - | 67 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 181 cm | 75 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 189 cm | 78 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 175 cm | 68 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | 186 cm | 80 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 176 cm | 70 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 175 cm | 64 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 165 cm | 58 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 178 cm | 70 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 180 cm | 77 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 173 cm | 67 kg | Thái Lan |
| Thủ môn | 23 | 178 cm | 68 kg | Thái Lan |
| Thủ môn | 23 | 177 cm | 74 kg | Thái Lan |
| Thủ môn | 23 | 183 cm | 75 kg | Thái Lan |


