| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 49 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 175 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải | 21 | 174 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 189 cm | 81 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 187 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | 164 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 172 cm | 69 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 19 | 176 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 21 | 187 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 20 | 197 cm | - | Nhật Bản |


