| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 18 | - | - | Canada |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Canada |
| Tiền đạo | 19 | 190 cm | - | Bulgaria |
| Tiền đạo trung tâm | 18 | 177 cm | 84 kg | Canada |
| Tiền đạo trung tâm | 18 | 189 cm | - | Canada |
| Tiền đạo cánh trái | 18 | 168 cm | - | Canada |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | 181 cm | 72 kg | Canada |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | 186 cm | 72 kg | Canada |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Canada |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | - | - | Canada |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | 192 cm | - | Canada |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | 187 cm | - | Canada |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | 182 cm | - | Canada |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | - | - | Canada |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | 190 cm | - | Canada |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | 180 cm | - | Canada |
| Tiền vệ trung tâm | 17 | 178 cm | - | Canada |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | - | - | Canada |
| Hậu vệ cánh trái | 19 | - | - | Canada |
| Hậu vệ cánh phải | 19 | 183 cm | 78 kg | Canada |
| Hậu vệ cánh phải | 18 | 173 cm | - | Canada |
| Tiền vệ tấn công | 19 | 180 cm | 76 kg | Canada |
| Tiền vệ tấn công | 17 | 178 cm | - | Canada |
| Tiền vệ tấn công | 19 | - | - | Canada |
| Tiền vệ phòng ngự | 18 | 180 cm | - | Canada |
| Thủ môn | 19 | 185 cm | - | Canada |
| Thủ môn | 18 | 175 cm | - | Canada |
| Thủ môn | 19 | 192 cm | - | Canada |


