| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 51 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo | 21 | 160 cm | 55 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 18 | 175 cm | 68 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 177 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | 175 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 169 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 174 cm | - | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 178 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 165 cm | 62 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 20 | 177 cm | 68 kg | Ả Rập Xê Út |


