U17 FYR Macedonia Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo |
2025 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền đạo |
16 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền đạo |
17 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền đạo |
17 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
18 |
174 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
16 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
17 |
183 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ |
17 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ |
17 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Hậu vệ |
17 |
- |
- |
Bắc Macedonia |
| Thủ môn |
18 |
- |
- |
Bắc Macedonia |