| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 49 | - | - | Argentina |
| Trợ lý HLV | 52 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo | 22 | 162 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 183 cm | 84 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 180 cm | 78 kg | Panama |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 186 cm | 75 kg | Mexico |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 170 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Bolivia |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Chilê |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Paraguay |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Chilê |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Chilê |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Chilê |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Argentina |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Argentina |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Chilê |
| Tiền vệ | 20 | 168 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ cánh phải | 28 | 166 cm | 64 kg | Syria |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Chilê |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 181 cm | 80 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 42 | 182 cm | 78 kg | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 182 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 180 cm | 77 kg | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 170 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 173 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 179 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 175 cm | 70 kg | Chilê |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 173 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 174 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 172 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 32 | 177 cm | 60 kg | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 181 cm | - | Chilê |
| Thủ môn | 40 | 190 cm | 92 kg | Argentina |
| Thủ môn | 24 | 185 cm | - | Chilê |
| Thủ môn | 25 | - | - | Chilê |
| Thủ môn | 27 | 190 cm | 78 kg | Uruguay |


