Thông tin
Livingston
Contract Period:
7
- Anh,JamaicaQuốc gia
-
25AGE
04/02/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- 0Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.03(0.19)Sút bóng
(OT)
- 10.87(6.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.97Đánh đầu thành công
- 11/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0
Thẻ phạt
- 1.39(0.43)Sút bóng
(OT)
- 12.46(7.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 1.36Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 7/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.79(0.58)Sút bóng
(OT)
- 11.32(7.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 1.63Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO LC
|
Forfar Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Brechin City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Hearts |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Southend United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Carlisle |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Solihull Moors |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Tamworth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Tamworth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Sutton United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Scunthorpe United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|