Thông tin
- BỉQuốc gia
-
23AGE
26/03/2003
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
VĐQG Bỉ
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 51.5(41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3.5Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 8/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.3)Sút bóng
(OT)
- 27.1(22.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 1.9Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1.9Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.53(0.13)Sút bóng
(OT)
- 38.73(29.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 2.53Đánh đầu thành công
- 37/38GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.95(0.29)Sút bóng
(OT)
- 40.13(29.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 1.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.95Rê bóng
- 1.05Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 1.63Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 2.05Sai lầm
- 1.92Tắc bóng
- 0.32Bẫy việt vị
- 2.37Đánh đầu thành công
- 18/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0.04
0.13
Thẻ phạt
- 0.63(0.25)Sút bóng
(OT)
- 28.25(20.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 1.79Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1.42Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|