Thông tin
Shamrock Rovers
Contract Period:
22
- Ireland,NigeriaQuốc gia
-
27AGE
19/03/1999
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
26
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 25/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.27(0.04)Sút bóng
(OT)
- 43.88(37.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 2.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.35Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.33(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 27/37GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.3(0)Sút bóng
(OT)
- 29.08(21.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.95Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.49Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 0.49Sai lầm
- 1.54Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 10/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.31(0.03)Sút bóng
(OT)
- 7.72(5.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.66Đánh đầu
- 0.66Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 11(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 7Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Galway United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barrow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|