| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 40 | - | - | Latvia |
| Tiền đạo | 22 | 188 cm | - | Latvia |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 193 cm | - | Latvia |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 184 cm | - | Ukraine |
| Tiền vệ | 29 | 165 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Brazil |
| Tiền vệ | 24 | 180 cm | - | Latvia |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Latvia |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 19 | 193 cm | - | Latvia |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 19 | 187 cm | - | Latvia |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Latvia |
| Tiền vệ | 21 | 187 cm | - | Latvia |
| Tiền vệ cánh phải | 20 | 178 cm | - | Latvia |
| Hậu vệ | 27 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Latvia |
| Hậu vệ | 21 | 179 cm | - | Latvia |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Uganda |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Latvia |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 187 cm | - | Latvia |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 180 cm | - | Latvia |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 183 cm | - | Latvia |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 186 cm | - | Latvia |
| Thủ môn | 24 | 192 cm | - | Latvia |
| Thủ môn | 19 | - | - | Latvia |
| Thủ môn | 26 | - | - | Latvia |
| Thủ môn | 29 | 192 cm | - | Latvia |
| Thủ môn | 21 | - | - | Latvia |
| Thủ môn | 16 | - | - | Latvia |


