| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
52 |
175 cm |
- |
Áo |
|
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Áo |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
- |
- |
Argentina |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
188 cm |
75 kg |
Áo |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
180 cm |
75 kg |
Áo |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
188 cm |
75 kg |
Đức |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
- |
72 kg |
Áo |
| Tiền đạo cánh phải |
24 |
182 cm |
73 kg |
Áo |
| Tiền đạo cánh phải |
23 |
176 cm |
71 kg |
Úc |
| Tiền vệ cánh trái |
33 |
174 cm |
68 kg |
Áo |
| Tiền vệ cánh trái |
23 |
- |
- |
Áo |
| Tiền vệ cánh phải |
20 |
- |
67 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
186 cm |
78 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
187 cm |
78 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
- |
74 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
187 cm |
82 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
195 cm |
90 kg |
Áo |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
178 cm |
81 kg |
Mali |
| Tiền vệ trung tâm |
19 |
188 cm |
80 kg |
Croatia |
| Hậu vệ cánh trái |
26 |
178 cm |
70 kg |
Áo |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
178 cm |
74 kg |
Áo |
| Hậu vệ cánh phải |
19 |
185 cm |
- |
Áo |
| Tiền vệ tấn công |
21 |
- |
70 kg |
Áo |
| Tiền vệ phòng ngự |
25 |
185 cm |
80 kg |
Slovenia |
| Tiền vệ phòng ngự |
19 |
- |
- |
Áo |
| Thủ môn |
24 |
184 cm |
90 kg |
Áo |
| Thủ môn |
20 |
- |
75 kg |
Áo |
| Thủ môn |
21 |
190 cm |
85 kg |
Hungary |