Thông tin
Kataller Toyama
Contract Period:
-
9
- Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
05/01/1998
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
26-27
-
26
-
25
-
17
-
15
-
26
-
25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 1/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.25(0.5)Sút bóng
(OT)
- 13(9.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 12/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.12(0.29)Sút bóng
(OT)
- 24.59(20.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.12Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 14/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN LC
|
Miyazaki |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Imabari |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Zweigen Kanazawa FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Nara Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Imabari |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Kamatamare Sanuki |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Fujieda MYFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Tokushima Vortis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
JEF United Ichihara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|