TS Galaxy Đội hình

Tên
 
Bernard Parker
Bernard Parker
 
Mehdi Ouamri
Mehdi Ouamri
15
Makhama Rantoa
Makhama Rantoa
17
Sepana Letsoalo
Sepana Letsoalo
19
Sedwyn George
Sedwyn George
20
Azola Jakalashe
Azola Jakalashe
29
Thabelo Tshikweta
Thabelo Tshikweta
29
Siyabonga Nguessan
Siyabonga Nguessan
 
Owethu Khumalo
Owethu Khumalo
7
Seluleko Mahlambi
Seluleko Mahlambi
11
Anslin Williams
Anslin Williams
18
Mpho Maoke
Mpho Maoke
 
Paulinho
Paulinho
21
Junior Zindoga
Junior Zindoga
27
Ezra van der Heiden
Ezra van der Heiden
13
Siyanda Xulu
Siyanda Xulu
36
Camagu Mdevulana
Camagu Mdevulana
39
Nhlakanipho Ngwenya
Nhlakanipho Ngwenya
44
Lakham Gqongo
Lakham Gqongo
 
Mpho Welcome Maoke
Mpho Welcome Maoke
26
Katlego Maake
Katlego Maake
3
Mlondi Mncwango
Mlondi Mncwango
4
McBeth Mahlangu
McBeth Mahlangu
5
Igor Salatiel
Igor Salatiel
24
Lennol Mathebula
Lennol Mathebula
25
Katekani Mhlongo
Katekani Mhlongo
43
Simthandile Sishi
Simthandile Sishi
45
Veluyeke Zulu
Veluyeke Zulu
 
Kutlwano Mokoena
Kutlwano Mokoena
6
Ntandoyenkosi Nkosi
Ntandoyenkosi Nkosi
12
Zuko Gxabusa
Zuko Gxabusa
33
Thiago Walters
Thiago Walters
33
Sifiso Ngobeni
Sifiso Ngobeni
22
Lentswe Motaung
Lentswe Motaung
23
Patrick Norman Fisher
Patrick Norman Fisher
28
Edson Khumalo
Edson Khumalo
10
Siphesihle Tati
Siphesihle Tati
14
Tshepo Kakora
Tshepo Kakora
30
Siphamandla Ngwenya
Siphamandla Ngwenya
2
Mpho Mvelase
Mpho Mvelase captain
8
Mlungisi Mbunjana
Mlungisi Mbunjana
1
Sipho Gift Maseti
Sipho Gift Maseti
16
Tape Ira Eliezer
Tape Ira Eliezer
32
Melusi Mathebula
Melusi Mathebula
38
Madela Nkosingabele
Madela Nkosingabele
 
Kayode Bankole
Kayode Bankole
POS AGE HT WT NAT
HLV 40 172 cm 71 kg Nam Phi
Tiền đạo 27 - - Pháp
Tiền đạo trung tâm 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 33 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 35 184 cm - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 22 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 26 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 19 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 22 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 22 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 27 186 cm - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 23 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 20 - - Brazil
Tiền đạo cánh phải 28 187 cm - Zimbabwe
Tiền đạo cánh phải 22 - - Hà Lan
Tiền vệ 34 192 cm 78 kg Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ 22 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 24 175 cm - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 25 190 cm - Brazil
Hậu vệ trung tâm 24 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 25 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 22 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 31 190 cm - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 23 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 21 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 23 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 29 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 21 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 23 176 cm - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 27 182 cm - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 22 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 28 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 37 - - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 36 178 cm - Nam Phi
Thủ môn 2025 - - Nam Phi
Thủ môn 29 192 cm - Bờ Biển Ngà
Thủ môn 2025 - - Nam Phi
Thủ môn 2025 - - Nam Phi
Thủ môn 23 - - Nigeria