| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
44 |
190 cm |
85 kg |
Đan Mạch |
|
| Tiền đạo |
18 |
- |
63 kg |
Pháp |
| Tiền đạo |
16 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
19 |
185 cm |
75 kg |
Argentina |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
174 cm |
71 kg |
Argentina |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
183 cm |
73 kg |
Canada |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
184 cm |
78 kg |
Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm |
19 |
189 cm |
75 kg |
Pháp |
| Tiền đạo cánh trái |
25 |
178 cm |
63 kg |
Pháp |
| Tiền đạo cánh trái |
18 |
- |
71 kg |
Thụy Điển |
| Tiền vệ cánh phải |
28 |
178 cm |
73 kg |
Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
191 cm |
81 kg |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
186 cm |
83 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
194 cm |
82 kg |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
191 cm |
83 kg |
Đức |
| Tiền vệ trung tâm |
18 |
181 cm |
75 kg |
Pháp |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
184 cm |
76 kg |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
182 cm |
72 kg |
Ghana |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
176 cm |
68 kg |
Venezuela |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
184 cm |
89 kg |
Đức |
| Hậu vệ cánh trái |
20 |
188 cm |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
179 cm |
68 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
177 cm |
74 kg |
Algeria |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
182 cm |
- |
Pháp |
| Tiền vệ tấn công |
19 |
172 cm |
65 kg |
Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
178 cm |
68 kg |
Canada |
| Thủ môn |
21 |
188 cm |
82 kg |
Pháp |
| Thủ môn |
19 |
192 cm |
74 kg |
Pháp |