Thông tin
FC Magdeburg
Contract Period:
-
26
- ĐứcQuốc gia
-
27AGE
25/07/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Giao hữu
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Đức
-
26-27
-
25-26
-
17-18
-
26
-
25-26
-
21-22
-
21-22
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(2)Sút bóng
(OT)
- 23.5(18.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 3.67(2.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.78(0)Sút bóng
(OT)
- 11.78(9.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
BSG Chemie Leipzig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
SSV Ulm 1846 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
Stuttgart(Am) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Saarbrucken |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
Energie Cottbus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
FC Schweinfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
FC Erzgebirge Aue |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
TSG Hoffenheim (Trẻ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
Havelse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|