Thông tin
Odense BK
Contract Period:
9
- Phần LanQuốc gia
-
23AGE
07/03/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Euro U21
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Phần Lan
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Lithuania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|