Thông tin
Vitoria Guimaraes
Contract Period:
23
- Romania,PhápQuốc gia
-
22AGE
07/09/2004
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Euro U21
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
26-27
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 33.75(27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.75Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 14/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.71(0.19)Sút bóng
(OT)
- 29.95(25.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 1.24Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 1.05Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 19(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(7.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Felgueiras |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Phần Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21
|
U21 Slovakia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Clermont Foot |
0 |
0 |
0 |
0
1
|