Thông tin
Beitar Jerusalem
Contract Period:
30
- IsraelQuốc gia
-
27AGE
02/02/1999
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ukraine
-
Europa League
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 32(30)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 2(0.5)Sút bóng
(OT)
- 14.5(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 9.83(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Veres |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Dynamo Kyiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Santa Coloma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SV Horn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Kryvbas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Vorskla Poltava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Veres |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Karpaty Lviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|