Thông tin
Stoke City
Contract Period:
19
- SlovakiaQuốc gia
-
24AGE
03/07/2002
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
Cúp FA
-
Europa League
-
VĐQG Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Euro U21
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Luxembourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZEC
|
SK Sigma Olomouc |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
FK Baumit Jablonec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
PFC Oleksandria |
0 |
1 |
0 |
0
0
|