Thông tin
Pardubice
Contract Period:
-
16
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
21AGE
27/12/2005
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 24.75(19.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 4/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
SK Sigma Olomouc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Slavia Prague B |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Lisen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZEC
|
Zlin |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Slavia Kromeriz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Viktoria Zizkov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Ceske Budejovice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Sparta Pra-ha B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
FK Graffin Vlasim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|