Thông tin
Spartak Varna
Contract Period:
-
82
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
27AGE
15/10/1999
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.03
0.03
Thẻ phạt
- 0.6(0.23)Sút bóng
(OT)
- 36.3(27.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.57Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.43Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 2.43Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 12/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.05
0.14
Thẻ phạt
- 0.27(0.14)Sút bóng
(OT)
- 20.82(14.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.27Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 1.09Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 3.4(2.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
Slavia Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Spartak Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Septemvri Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL Cup
|
Botev Vratsa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Slavia Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Spartak Varna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|