Thông tin
Frosinone
Contract Period:
89
- SlovakiaQuốc gia
-
25AGE
08/09/2001
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
Cúp Ý
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 28/30GS/GP
- 0.67(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.87(0.63)Sút bóng
(OT)
- 5.5(3.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.8Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 15/15GS/GP
- 0.53(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Bắc Ireland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|