Thông tin
Penybont FC
Contract Period:
4
- AnhQuốc gia
-
25AGE
26/05/2001
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
-
Hạng 3 Anh
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.5)Sút bóng
(OT)
- 16(12.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 8(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Flint Town United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Llandudno |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLS
|
Horsham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLS
|
Torquay United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLS
|
Chesham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLS
|
Boreham Wood |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLS
|
Worthing |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLS
|
Tonbridge Angels |
1 |
0 |
0 |
0
0
|