Thông tin
Waterford United
Contract Period:
18
- IrelandQuốc gia
-
22AGE
02/01/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
Thống kê cầu thủ
- 23/27GS/GP
- 0.52(0.19)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 3(1.04)Sút bóng
(OT)
- 18.3(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.63Bị phạm lỗi
- 1.7Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.81Đánh đầu thành công
- 27/33GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.48(0.18)Sút bóng
(OT)
- 2.76(1.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.17)Sút bóng
(OT)
- 3.67(2.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.44(0.44)Sút bóng
(OT)
- 9(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Derry City |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
1 |
1 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|