Thông tin
Barnet
Contract Period:
-
7
- AnhQuốc gia
-
28AGE
27/09/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
26-27
-
23-24
-
22-23
-
26-27
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 10.5(5.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 29/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0.03
0.3
Thẻ phạt
- 1.82(0.48)Sút bóng
(OT)
- 18.64(10.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.06Chuyền bóng quan trọng
- 1.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 1.48Bị phạm lỗi
- 1.42Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.88Sai lầm
- 1.82Tắc bóng
- 0.12Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 38/44GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 2.05(0.68)Sút bóng
(OT)
- 16.98(8.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 1.14Rê bóng
- 1.91Bị phạm lỗi
- 1.3Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.02Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 4(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 6(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Exeter City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
U21 Arsenal |
3 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Barnet |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Braintree Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Truro City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Eastleigh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Wealdstone FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Aldershot Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Gateshead |
1 |
0 |
0 |
0
0
|