Thông tin
St. Gallen
Contract Period:
26
- ĐứcQuốc gia
-
25AGE
03/03/2001
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa League
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Hạng hai Đức
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.38(0.14)Sút bóng
(OT)
- 30.48(24.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.86Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0.48Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
SL Benfica |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Stade Ouchy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|