Tokushima Vortis Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
69 |
- |
- |
Đức |
|
| Tiền đạo |
28 |
182 cm |
- |
Brazil |
| Tiền đạo |
26 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
26 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
33 |
176 cm |
62 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
26 |
173 cm |
66 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
25 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
20 |
176 cm |
- |
Nigeria |
| Tiền vệ |
28 |
174 cm |
73 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
27 |
166 cm |
61 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
38 |
175 cm |
65 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
28 |
184 cm |
- |
Brazil |
| Tiền vệ |
30 |
162 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
27 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
20 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
31 |
179 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
18 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải |
22 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
22 |
188 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
23 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
25 |
190 cm |
- |
Brazil |
| Hậu vệ |
33 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
30 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
28 |
175 cm |
70 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
26 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
25 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
179 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
26 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
25 |
188 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
37 |
187 cm |
66 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
25 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |