Thông tin
Tochigi City
Contract Period:
-
93
- Na UyQuốc gia
-
33AGE
20/10/1993
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Na Uy
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18
-
17
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN LC
|
Vanraure Hachinohe FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Sagan Tosu |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Mjallby AIF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hacken |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
2 |
1 |
0 |
0
0
|