Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
26AGE
11/04/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
Cúp Phần Lan
-
Hạng 2 Phần Lan
-
VĐQG Hungary
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
International Champions Cup
-
26
-
26
-
25
-
24-25
-
20-21
-
19-20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 18/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0.05)Sút bóng
(OT)
- 20.55(16.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.5(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 9.17(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN D1
|
SJK Seinajoki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Inter Turku |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Jaro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
HJK Helsinki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
AC Oulu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
Gnistan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
VPS Vaasa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
AC Oulu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
TPS Turku |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D2
|
TPS Turku |
1 |
0 |
0 |
0
0
|