| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
46 |
- |
- |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo |
25 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
27 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
18 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
31 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
184 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
32 |
185 cm |
70 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
32 |
174 cm |
67 kg |
Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
174 cm |
- |
Chilê |
| Tiền đạo cánh phải |
32 |
169 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo thứ hai |
23 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
31 |
172 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
32 |
179 cm |
74 kg |
Thụy Điển |
| Tiền vệ |
29 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh trái |
32 |
165 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
26 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
24 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
35 |
187 cm |
- |
Croatia |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
184 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
184 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm |
35 |
175 cm |
64 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
181 cm |
- |
Brazil |
| Hậu vệ cánh trái |
29 |
172 cm |
64 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái |
30 |
187 cm |
65 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải |
36 |
169 cm |
58 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
173 cm |
65 kg |
Úc |
| Tiền vệ tấn công |
29 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
27 |
170 cm |
- |
Úc |
| Thủ môn |
40 |
183 cm |
75 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
28 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
25 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
39 |
193 cm |
78 kg |
Hàn Quốc |