Thông tin
Herfolge Boldklub Koge
Contract Period:
9
- Đan MạchQuốc gia
-
34AGE
19/10/1992
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Iceland
-
VĐQG Đan Mạch
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.83(0.17)Sút bóng
(OT)
- 15.5(11.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.83Đánh đầu thành công
- 13/14GS/GP
- 0.57(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/25GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/30GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN D1
|
Kolding IF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
FC Aarhus Fremad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Middelfart |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
B93 Copenhagen |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hobro I.K. |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Middelfart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
FC Aarhus Fremad |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Obolon Kiev |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Vikingur Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Valur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|