Thông tin
N.E.C. Nijmegen
Contract Period:
21
- Đan Mạch,Nhật BảnQuốc gia
-
22AGE
04/07/2004
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Cúp Đan Mạch
-
League 1 Đan Mạch
-
VĐQG Đan Mạch
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 47.5(39.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 50.75(43.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Bodo Glimt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Esbjerg FB |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Kolding IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
FC Aarhus Fremad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|