Thông tin
Wolfsburg
Contract Period:
29
- ĐứcQuốc gia
-
31AGE
03/12/1995
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Siêu cúp Hà Lan
-
VĐQG Bỉ
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|