Thông tin
FC Torpedo Zhodino
Contract Period:
-
10
- BelarusQuốc gia
-
22AGE
04/02/2004
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
VĐQG Moldova
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MOL D1
|
CSF Baliti |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MOL Cup
|
Saxan Ceadir Lunga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MOL D1
|
Dacia-Buiucani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MOL D1
|
CSF Baliti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MOL D1
|
FC Milsami |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MOL D1
|
Saxan Ceadir Lunga |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Astana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MOL D1
|
CF Sparta Selemet |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FC Minsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Naftan Novopolock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|