Thông tin
Crvena Zvezda
Contract Period:
21
- SloveniaQuốc gia
-
28AGE
29/04/1998
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Novi Pazar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER CUP
|
Jedinstvo UB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnik Surdulica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SER D1
|
Radnicki 1923 Kragujevac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
FK Javor Ivanjica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Thụy Điển |
1 |
0 |
0 |
0
0
|