Thông tin
Teraktor-Sazi
Contract Period:
7
- CroatiaQuốc gia
-
31AGE
18/03/1995
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
AFC Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.13(0.5)Sút bóng
(OT)
- 45.75(40)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.05
Thẻ phạt
- 1.05(0.26)Sút bóng
(OT)
- 18.47(15.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.16Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.76(0.61)Sút bóng
(OT)
- 30.58(25.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.15Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 1.06Đánh đầu
- 1.88Sai lầm
- 1.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 19/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.95(0.53)Sút bóng
(OT)
- 39.68(33.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 1.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 1.47Rê bóng
- 1.63Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 1.16Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 1.11Đánh đầu
- 1.26Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 29.67(25.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 2.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRN PR
|
Malavan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Aluminium Arak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Rijeka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|