Thông tin
Besiktas JK
Contract Period:
35
- Bồ Đào Nha,Guinea BissauQuốc gia
-
26AGE
09/04/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Pháp
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Eyupspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Spartak Trnava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Rizespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Trabzonspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Genclerbirligi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Alanyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|