Thông tin
FC Twente Enschede
Contract Period:
20
- Hà LanQuốc gia
-
25AGE
18/06/2001
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp QG Hà Lan
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
Spakenburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|