Thông tin
Lillestrom
Contract Period:
10
- Na UyQuốc gia
-
35AGE
29/06/1991
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Europa League
-
Cúp Na Uy
-
Hạng 2 Na Uy
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
24
-
23
-
22
-
21
-
19
-
18
-
17
-
16
-
26-27
-
25-26
-
25
-
25
-
22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 11/12GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.08(0.33)Sút bóng
(OT)
- 5.17(3.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.9(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 3.21(0.96)Sút bóng
(OT)
- 21.71(13.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.96Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 1.79Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.46Đánh đầu
- 2.79Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.82Đánh đầu thành công
- 18/18GS/GP
- 0.39(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.67(0.61)Sút bóng
(OT)
- 11.22(6.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.39Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.94Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/24GS/GP
- 0.83(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Egnatia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Molde |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Aalesund FK |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Ham-Kam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Sarpsborg 08 FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
IL Hodd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Moss |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Mjondalen |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Sogndal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|