Thông tin
Sheffield United
Contract Period:
9
- Ireland,AnhQuốc gia
-
24AGE
28/12/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Cardiff City |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Blackburn Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Huddersfield Town |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Halifax Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Grenada |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Derby County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|