Thông tin
FC Groningen
Contract Period:
26
- Hà LanQuốc gia
-
22AGE
06/01/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Euro U21
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 2 Hà Lan
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
25
-
25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 4.5(1.75)Sút bóng
(OT)
- 23.5(19.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.25Rê bóng
- 2.75Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 35/35GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 2.89(1.06)Sút bóng
(OT)
- 21.26(15.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1.46Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.86Đánh đầu
- 2.34Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.09Đánh đầu thành công
- 29/34GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.24(0.44)Sút bóng
(OT)
- 17.53(12.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.65Đánh đầu
- 2.47Sai lầm
- 1.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.24Đánh đầu thành công
- 2/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.42(0.17)Sút bóng
(OT)
- 7.75(4.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/36GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
ADO Den Haag |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Real Valladolid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
0 |
0 |
0 |
0
1
|