| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 18 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 17 | - | 71 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 17 | - | 72 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 18 | - | 65 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 17 | - | 73 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 17 | 188 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 18 | 183 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 17 | - | 78 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 18 | 191 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 17 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |


