Thông tin
Consadole Sapporo
Contract Period:
19
- Thái LanQuốc gia
-
19AGE
17/02/2007
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League 2
-
VĐQG Thái Lan
-
AFC U23 Asian Cup
-
26-27
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 15.5(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 7/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.89(0.22)Sút bóng
(OT)
- 16.78(14.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.22Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 1.56Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Fukushima United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TH FC
|
Ubonkids City Academy FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
THA PR
|
Nakhon Pathom FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SIN CUP
|
Balestier Khalsa FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|